Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
285 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–30 · Trang 1/10
Phường Hà An
Tỉnh Quảng Ninh
Mã hành chính: 07168XãXã Hà Bắc
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10816XãXã Hạ Bằng
Thủ Đô Hà Nội
Mã hành chính: 09982XãXã Hà Đông
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10882PhườngPhường Hà Đông
Thủ Đô Hà Nội
Mã hành chính: 09556PhườngPhường Hà Giang 1
Tỉnh Tuyên Quang
Mã hành chính: 00694PhườngPhường Hà Giang 2
Tỉnh Tuyên Quang
Mã hành chính: 00691XãXã Hạ Hòa
Tỉnh Phú Thọ
Mã hành chính: 08053PhườngPhường Hà Huy Tập
Tỉnh Hà Tĩnh
Mã hành chính: 18652XãXã Hạ Lang
Tỉnh Cao Bằng
Mã hành chính: 01558PhườngPhường Hà Lầm
Tỉnh Quảng Ninh
Mã hành chính: 06676XãXã Hà Linh
Tỉnh Hà Tĩnh
Mã hành chính: 18502PhườngPhường Hạ Long
Tỉnh Quảng Ninh
Mã hành chính: 06688XãXã Hà Long
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15274XãXã Hà Nam
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10843PhườngPhường Hà Nam
Tỉnh Ninh Bình
Mã hành chính: 13366XãXã Hà Nha
Thành phố Đà Nẵng
Mã hành chính: 20515XãXã Hà Quảng
Tỉnh Cao Bằng
Mã hành chính: 01438XãXã Hà Tây
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10846PhườngPhường Hà Tiên
Tỉnh An Giang
Mã hành chính: 30769XãXã Hà Trung
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15271PhườngPhường Hà Tu
Tỉnh Quảng Ninh
Mã hành chính: 06652PhườngPhường Hạc Thành
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 14797PhườngPhường Hải An
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11413XãXã Hải An
Tỉnh Ninh Bình
Mã hành chính: 14281XãXã Hải Anh
Tỉnh Ninh Bình
Mã hành chính: 14236PhườngPhường Hai Bà Trưng
Thủ Đô Hà Nội
Mã hành chính: 00256PhườngPhường Hải Bình
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16645PhườngPhường Hải Châu
Thành phố Đà Nẵng
Mã hành chính: 20242XãXã Hải Châu
Tỉnh Nghệ An
Mã hành chính: 17419