Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
209 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 31–60 · Trang 2/7
Xã
Xã Canh Tân
Tỉnh Cao Bằng
Mã hành chính: 01789PhườngPhường Cảnh Thụy
Tỉnh Bắc Ninh
Mã hành chính: 07738XãXã Canh Vinh
Tỉnh Gia Lai
Mã hành chính: 22006XãXã Cao Bồ
Tỉnh Tuyên Quang
Mã hành chính: 00952XãXã Cao Dương
Tỉnh Phú Thọ
Mã hành chính: 05047XãXã Cao Đức
Tỉnh Bắc Ninh
Mã hành chính: 09466PhườngPhường Cao Lãnh
Tỉnh Đồng Tháp
Mã hành chính: 29869XãXã Cao Lộc
Tỉnh Lạng Sơn
Mã hành chính: 06211XãXã Cao Minh
Tỉnh Thái Nguyên
Mã hành chính: 01879XãXã Cao Phong
Tỉnh Phú Thọ
Mã hành chính: 05089XãXã Cao Sơn
Tỉnh Lào Cai
Mã hành chính: 02782XãXã Cao Sơn
Tỉnh Phú Thọ
Mã hành chính: 04876PhườngPhường Cao Xanh
Tỉnh Quảng Ninh
Mã hành chính: 06658Đặc khuĐặc khu Cát Hải
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11914PhườngPhường Cát Lái
Thành phố Hồ Chí Minh
Mã hành chính: 27112XãXã Cát Ngạn
Tỉnh Nghệ An
Mã hành chính: 17728XãXã Cát Thành
Tỉnh Ninh Bình
Mã hành chính: 14056XãXã Cát Thịnh
Tỉnh Lào Cai
Mã hành chính: 04693XãXã Cát Tiến
Tỉnh Gia Lai
Mã hành chính: 21880XãXã Cát Tiên
Tỉnh Lâm Đồng
Mã hành chính: 25159XãXã Cát Tiên 2
Tỉnh Lâm Đồng
Mã hành chính: 25180XãXã Cát Tiên 3
Tỉnh Lâm Đồng
Mã hành chính: 25162XãXã Cẩm Bình
Tỉnh Hà Tĩnh
Mã hành chính: 18685XãXã Cẩm Duệ
Tỉnh Hà Tĩnh
Mã hành chính: 18739XãXã Cẩm Giàng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10903XãXã Cẩm Giang
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10888XãXã Cẩm Giàng
Tỉnh Thái Nguyên
Mã hành chính: 02008XãXã Cẩm Hưng
Tỉnh Hà Tĩnh
Mã hành chính: 18736XãXã Cẩm Khê
Tỉnh Phú Thọ
Mã hành chính: 08341XãXã Cẩm Lạc
Tỉnh Hà Tĩnh
Mã hành chính: 18748