Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
40 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–30 · Trang 1/2
Xã
Xã A Lưới 1
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20056XãXã A Lưới 2
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20044XãXã A Lưới 3
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20071XãXã A Lưới 4
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20101XãXã A Lưới 5
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20050PhườngPhường An Cựu
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19815XãXã Bình Điền
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20035XãXã Chân Mây - Lăng Cô
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20137PhườngPhường Dương Nỗ
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19909XãXã Đan Điền
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19885PhườngPhường Hóa Châu
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20014XãXã Hưng Lộc
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20131PhườngPhường Hương An
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19804PhườngPhường Hương Thủy
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19975PhườngPhường Hương Trà
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19996XãXã Khe Tre
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20161PhườngPhường Kim Long
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19774PhườngPhường Kim Trà
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20017XãXã Long Quảng
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20182XãXã Lộc An
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20140PhườngPhường Mỹ Thượng
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19930XãXã Nam Đông
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20179PhườngPhường Phong Dinh
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19831PhườngPhường Phong Điền
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19819PhườngPhường Phong Phú
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19828PhườngPhường Phong Quảng
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19873PhườngPhường Phong Thái
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19858PhườngPhường Phú Bài
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19960XãXã Phú Hồ
Thành phố Huế
Mã hành chính: 19918XãXã Phú Lộc
Thành phố Huế
Mã hành chính: 20107