Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
114 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 91–114 · Trang 4/4
Xã Thanh Miện
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11239PhườngPhường Thiên Hương
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11557PhườngPhường Thủy Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11560XãXã Thượng Hồng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10993XãXã Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11755XãXã Tiên Minh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11791PhườngPhường Trần Hưng Đạo
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10570PhườngPhường Trần Liễu
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10729PhườngPhường Trần Nhân Tông
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10573XãXã Trần Phú
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10633XãXã Trường Tân
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11065XãXã Tuệ Tĩnh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10909XãXã Tứ Kỳ
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11074PhườngPhường Tứ Minh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10891PhườngPhường Việt Hòa
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10543XãXã Việt Khê
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11503XãXã Vĩnh Am
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11887XãXã Vĩnh Bảo
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11824XãXã Vĩnh Hải
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11875XãXã Vĩnh Hòa
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11848XãXã Vĩnh Lại
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11164XãXã Vĩnh Thịnh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11836XãXã Vĩnh Thuận
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11842XãXã Yết Kiêu
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11020