Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
78 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 61–78 · Trang 3/3
Xã
Xã Tân Thành
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 18919XãXã Thượng Trạch
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19147XãXã Triệu Bình
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19645XãXã Triệu Cơ
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19654XãXã Triệu Phong
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19624XãXã Trung Thuần
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19030XãXã Trường Ninh
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19237XãXã Trường Phú
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19309XãXã Trường Sơn
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19204XãXã Tuyên Bình
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 18991XãXã Tuyên Hóa
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 18997XãXã Tuyên Lâm
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 18958XãXã Tuyên Phú
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 18985XãXã Tuyên Sơn
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 18952XãXã Vĩnh Định
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19699XãXã Vĩnh Hoàng
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19372XãXã Vĩnh Linh
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19363XãXã Vĩnh Thủy
Tỉnh Quảng Trị
Mã hành chính: 19405