Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
13 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–13 · Trang 1/1
Xã
Xã Tây Trà
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21154XãXã Tây Trà Bồng
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21157XãXã Thanh Bồng
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21124XãXã Thiện Tín
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21388XãXã Thọ Phong
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21181XãXã Tịnh Khê
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21211XãXã Trà Bồng
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21115PhườngPhường Trà Câu
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21451XãXã Trà Giang
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21244XãXã Trường Giang
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21196PhườngPhường Trương Quang Trọng
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21172XãXã Tu Mơ Rông
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23425XãXã Tư Nghĩa
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21235