Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
22 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–22 · Trang 1/1
Xã
Xã Tân An
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11167PhườngPhường Tân Hưng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10537XãXã Tân Kỳ
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11113XãXã Tân Minh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11779PhườngPhường Thạch Khôi
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11002XãXã Thái Tân
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10642PhườngPhường Thành Đông
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10507XãXã Thanh Hà
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10813XãXã Thanh Miện
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11239PhườngPhường Thiên Hương
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11557PhườngPhường Thủy Nguyên
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11560XãXã Thượng Hồng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10993XãXã Tiên Lãng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11755XãXã Tiên Minh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11791PhườngPhường Trần Hưng Đạo
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10570PhườngPhường Trần Liễu
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10729PhườngPhường Trần Nhân Tông
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10573XãXã Trần Phú
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10633XãXã Trường Tân
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11065XãXã Tuệ Tĩnh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10909XãXã Tứ Kỳ
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11074PhườngPhường Tứ Minh
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10891