Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
14 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–14 · Trang 1/1
Xã
Xã Sa Bình
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23534PhườngPhường Sa Huỳnh
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21478XãXã Sa Loong
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23392XãXã Sa Thầy
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23527XãXã Sơn Hà
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21289XãXã Sơn Hạ
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21292XãXã Sơn Kỳ
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21325XãXã Sơn Linh
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21307XãXã Sơn Mai
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21349XãXã Sơn Tây
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21340XãXã Sơn Tây Hạ
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21343XãXã Sơn Tây Thượng
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21334XãXã Sơn Thủy
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21319XãXã Sơn Tịnh
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21220