Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
17 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–17 · Trang 1/1
Xã
Xã Na Mèo
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15013PhườngPhường Nam Sầm Sơn
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16516XãXã Nam Xuân
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 14902XãXã Nga An
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16144XãXã Nga Sơn
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16093XãXã Nga Thắng
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16114PhườngPhường Nghi Sơn
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16654XãXã Ngọc Lặc
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15061XãXã Ngọc Liên
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15091PhườngPhường Ngọc Sơn
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16576XãXã Ngọc Trạo
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15250XãXã Nguyệt Ấn
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15106PhườngPhường Nguyệt Viên
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 15925XãXã Nhi Sơn
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 14864XãXã Như Thanh
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16228XãXã Như Xuân
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16174XãXã Nông Cống
Tỉnh Thanh Hóa
Mã hành chính: 16279