Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
15 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–15 · Trang 1/1
Xã
Xã Nam An Phụ
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10705PhườngPhường Nam Đồ Sơn
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11737PhườngPhường Nam Đồng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10837XãXã Nam Sách
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10606XãXã Nam Thanh Miện
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11284PhườngPhường Nam Triệu
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11542XãXã Nghi Dương
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11713PhườngPhường Ngô Quyền
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11329XãXã Nguyễn Bỉnh Khiêm
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11911PhườngPhường Nguyễn Đại Năng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10744XãXã Nguyên Giáp
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11146XãXã Nguyễn Lương Bằng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11242PhườngPhường Nguyễn Trãi
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10552PhườngPhường Nhị Chiểu
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10714XãXã Ninh Giang
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11203