Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
14 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–14 · Trang 1/1
Xã
Xã Hà Bắc
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10816XãXã Hà Đông
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10882XãXã Hà Nam
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10843XãXã Hà Tây
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10846PhườngPhường Hải An
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11413PhườngPhường Hải Dương
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10525XãXã Hải Hưng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11257PhườngPhường Hòa Bình
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11533PhườngPhường Hồng An
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11602PhườngPhường Hồng Bàng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11311XãXã Hồng Châu
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11218XãXã Hợp Tiến
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 10615XãXã Hùng Thắng
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11809PhườngPhường Hưng Đạo
Thành phố Hải Phòng
Mã hành chính: 11689