Tra cứu xã, phường, đặc khu
Tra cứu đơn vị cấp xã hiện hành theo tên, loại hình hoặc tỉnh thành; mở từng trang để xem địa điểm, dịch vụ và nguồn thông tin.
Xem danh sách tỉnh, thành →3.321Xã, phường và đặc khu
709Phường
2.599Xã
13Đặc khu
Chọn nhanh theo tỉnh, thành phố
Tỉnh An GiangTỉnh Bắc NinhTỉnh Cà MauTỉnh Cao BằngThành phố Cần ThơThành phố Đà NẵngTỉnh Đắk LắkTỉnh Điện BiênTỉnh Đồng NaiTỉnh Đồng ThápTỉnh Gia LaiThủ Đô Hà NộiTỉnh Hà TĩnhThành phố Hải PhòngThành phố Hồ Chí MinhThành phố HuếTỉnh Hưng YênTỉnh Khánh HòaTỉnh Lai ChâuTỉnh Lạng SơnTỉnh Lào CaiTỉnh Lâm ĐồngTỉnh Nghệ AnTỉnh Ninh BìnhTỉnh Phú ThọTỉnh Quảng NgãiTỉnh Quảng NinhTỉnh Quảng TrịTỉnh Sơn LaTỉnh Tây NinhTỉnh Thái NguyênTỉnh Thanh HóaTỉnh Tuyên QuangTỉnh Vĩnh Long
Xem bản đồ ranh giới tỉnh, thành và xã, phường →
Lọc theo tên riêng, bỏ tiền tố Tỉnh, Thành phố, Xã, Phường. A gồm Ă, Â; E gồm Ê; O gồm Ô, Ơ; U gồm Ư.
21 xã, phường, đặc khu · Hiển thị 1–21 · Trang 1/1
Phường
Phường Đăk Bla
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23302PhườngPhường Đăk Cấm
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23284XãXã Đăk Hà
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23500XãXã Đăk Kôi
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23485XãXã Đăk Long
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23368XãXã Đăk Mar
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23512XãXã Đăk Môn
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23374XãXã Đăk Pék
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23341XãXã Đăk Plô
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23344XãXã Đăk Pxi
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23504XãXã Đăk Rơ Wa
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23332XãXã Đăk Rve
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23479XãXã Đăk Sao
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23416XãXã Đăk Tô
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23401XãXã Đăk Tờ Kan
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23419XãXã Đăk Ui
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 23510XãXã Đặng Thùy Trâm
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21520XãXã Đình Cương
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21385XãXã Đông Sơn
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21109XãXã Đông Trà Bồng
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21127PhườngPhường Đức Phổ
Tỉnh Quảng Ngãi
Mã hành chính: 21439